| Mã số/Kiểu mẫu | Số lượng | Thương hiệu | Giá cả | Danh sách kho hàng |
|---|---|---|---|---|
| WP7B-S040VA1-R8000 | 780 | JAE | Thương lượng | |
| TX24-80R-LT-H1E | 3500 | JAE | Thương lượng | |
| MX34036SF1 | 1500 | JAE | Thương lượng | |
| MX34016SF1 | 300 | JAE | Thương lượng | |
| MX34E08SF1 | 800 | JAE | Thương lượng | |
| IL-AG5-5P-S3C1 | 500 | JAE | Thương lượng | |
| IL-AG5-5S-S3C1 | 1000 | JAE | Thương lượng | |
| FI-RE51CL | 13100 | JAE | Thương lượng |
2026-09-19
I-PEX 83018-100B-01-D 是一款 CABLINE®-SS 30P 极细同轴线束,其线材端连接器型号为 20373-R30T-06,连接器为 30PIN、0.4MM间距。
2026-09-19
I-PEX 83017-100B-01-D是一款CABLINE®-SS系列30P极细同轴线束,采用Micro-Coaxial Cable(极细同轴线)结构,线规为AWG#40,线束长度为200mm,线
2026-09-19
I-PEX 83016-100B-01-D 是 CABLINE®-SS 系列30Pin极细同轴线束,采用 Micro-Coaxial Cable、AWG#40、100mm、1-1 的配置,线材端使用
2026-09-19
I-PEX 82886-100B-02-D 是 CABLINE®-SS 系列30Pin极细同轴线束产品,采用 Micro-Coaxial Cable AWG#40,线束长度为 300mm,线序为 1-
2026-09-18
I-PEX CABLINE®-SS 其官方资料显示该系列采用0.4mm间距、垂直直角结构,支持Micro-Coaxial Cable,并可覆盖AWG36、AWG38、AWG40、AWG42等规格;
2026-09-18
I-PEX 82885-100B-02-D这类30P、AWG#40、100mm的CABLINE®-SS极细同轴线束,其价值就在于将高速信号连接与小型化结构结合起来。
2026-09-18
I-PEX 83015-100B-01-D thuộc về CABLINE®-SS 20P cáp đồng trục mỏng, dài 300mm, thứ tự dây là 1-1, phù...
2026-09-18
I-PEX CABLINE®-SS tài liệu chính thức trình bày khả năng ứng dụng tốc độ cao 16Gbps/Lane và nhiều gi...
2026-09-18
I-PEX 83013-100B-01-D, thuộc về CABLINE®-SS 20PIN, 100mm, 1-1 sequence nhỏ coaxial cable, sử dụng AW...
2026-09-18
I-PEX 82884-100B-02-D thuộc dòng Micro-Coaxial 40AWG cho CABLINE®-SS 20P, 300mm, 1-N, sử dụng đầu nố...